Bản dịch của từ 坕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

jīng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (ví dụ: kinh tuyến, kinh mạch) – nhớ như “kinh” trong “kinh nghiệm” để dễ liên tưởng.

同“经”。

Ví dụ
坕
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
經, 𢀸
Hình thái radical:
⿱,爪,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép