ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
坕
Bảng phân tích âm vị 坕
Jīng
Cùng nghĩa với chữ “经” (ví dụ: kinh tuyến, kinh mạch) – nhớ như “kinh” trong “kinh nghiệm” để dễ liên tưởng.
同“经”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép