Bản dịch của từ 块人独处 trong tiếng Việt

块人独处

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

块人独处 (Tính từ)

kuài rén dú chǔ
01

Cô độc; sống/ở một mình, xa lánh đời tục — trạng thái cô đơn, tách biệt (Hán Việt: khoái nhân độc trú/độc trứ ý nghĩa cô đơn).

块然:孤独的样子。指远离尘俗,孤独地生活。也指孤单地住在某地。形容孤寂无聊的生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 块人独处

kuài

rén

chǔ

Các từ liên quan

块伟
块体
块儿八毛
块坐
块块
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
独一
独一无二
独丁
独专
处世
处之夷然
块
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHỐI】
Các biến thể:
塊, 凷, 墤, 㙕, 𠙽, 𠚛, 𡉇, 𡒽
Hình thái radical:
⿰,土,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép