Bản dịch của từ 块伟 trong tiếng Việt

块伟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

块伟 (Tính từ)

kuài wěi
01

Cao lớn, lực lưỡng; dáng người to khỏe (từ cổ, chữ 块通意为魁梧)

魁梧。块,通“魁”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 块伟

kuài

wěi

Các từ liên quan

块人独处
块体
块儿八毛
块坐
块块
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
块
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHỐI】
Các biến thể:
塊, 凷, 墤, 㙕, 𠙽, 𠚛, 𡉇, 𡒽
Hình thái radical:
⿰,土,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép