Bản dịch của từ 块儿八毛 trong tiếng Việt

块儿八毛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

块儿八毛 (Danh từ)

kuài er bā máo
01

Tiền lẻ, khoảng một nhân dân tệ hoặc ít hơn; tiền xu mấy hào/khối (tiếng nói đời thường)

一元钱或不足一元钱。指小钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 块儿八毛

kuài

ér

máo

Các từ liên quan

块人独处
块伟
块体
块坐
块块
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
块
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHỐI】
Các biến thể:
塊, 凷, 墤, 㙕, 𠙽, 𠚛, 𡉇, 𡒽
Hình thái radical:
⿰,土,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép