Bản dịch của từ 块子 trong tiếng Việt

块子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

块子 (Danh từ)

kuài zǐ
01

Mảng, khối (vật có hình thành khối, tảng nhỏ)

1.成块状的形体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lượng từ: dùng để đếm ngựa, ngựa cái, ngựa nòi (tương tự “”)

2.量词。用于马匹等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 块子

kuài

zi

Các từ liên quan

块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
块
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHỐI】
Các biến thể:
塊, 凷, 墤, 㙕, 𠙽, 𠚛, 𡉇, 𡒽
Hình thái radical:
⿰,土,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép