Bản dịch của từ 块根 trong tiếng Việt

块根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

块根 (Danh từ)

kuài gēn
01

Rễ củ

根的一种, 呈块状, 无定形,如甘薯供食用的部分就是块根

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 块根

kuài

gēn

Các từ liên quan

块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
块
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHỐI】
Các biến thể:
塊, 凷, 墤, 㙕, 𠙽, 𠚛, 𡉇, 𡒽
Hình thái radical:
⿰,土,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép