Bản dịch của từ 块然 trong tiếng Việt
块然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
块然 (Tính từ)
【kuài rán】
01
An nhiên; thản nhiên. ◇Cốc lương truyện 穀梁傳: Khối nhiên thụ chư hầu chi tôn dĩ 塊然受諸侯之尊已 (Hi Công ngũ niên 僖公五年) Thản nhiên nhận lấy sự tôn xưng của chư hầu. Trơ trọi; lẻ loi. ◇Bạch Cư Dị 白居易: Khối nhiên bão sầu giả; Trường dạ độc tiên tri 塊然抱愁者; 長夜獨先知 (Tư quy 思歸) Kẻ ôm sầu lẻ loi; Đêm dài một mình biết trước.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 块然
kuài
块
rán
然
Các từ liên quan
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHỐI】
- Các biến thể:
- 塊, 凷, 墤, 㙕, 𠙽, 𠚛, 𡉇, 𡒽
- Hình thái radical:
- ⿰,土,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澮
墤
鱠
筷
脍
凷
膾
会
塊
蒉
儈
㭈
㙫
圽
壠
㘩
坤
垶
场
垕
埃
堡
埨
堶
评
拒
刪
䌸
玒
坍
扲
吲
択
足
攻
㧌
一块
模块
块儿
冰块
板块
块状
方块
色块
块然
地块
