Bản dịch của từ 块状 trong tiếng Việt

块状

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

块状 (Tính từ)

kuài zhuàng
01

Dạng khối, hình khối

呈块状的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngang hàng (quan hệ hành chính, kinh tế)

块状(行政、经济关系)横向的、平行的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 块状

kuài

zhuàng

块
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHỐI】
Các biến thể:
塊, 凷, 墤, 㙕, 𠙽, 𠚛, 𡉇, 𡒽
Hình thái radical:
⿰,土,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép