Bản dịch của từ 块苏 trong tiếng Việt
块苏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
块苏 (Danh từ)
【kuài sū】
01
Cục đất và đống cỏ; về sau chỉ vật tầm thường, thô kệch, rẻ tiền
《列子.周穆王》:“暨及化人之宫……王俯而视之,其宫榭若累块积苏焉。”原指土块和草堆。后用以比喻粗劣﹑低贱之物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 块苏
kuài
块
sū
苏
Các từ liên quan
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
苏东坡
苏丹
苏丹人
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHỐI】
- Các biến thể:
- 塊, 凷, 墤, 㙕, 𠙽, 𠚛, 𡉇, 𡒽
- Hình thái radical:
- ⿰,土,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澮
墤
鱠
筷
脍
凷
膾
会
塊
蒉
儈
㭈
㙫
圽
壠
㘩
坤
垶
场
垕
埃
堡
埨
堶
评
拒
刪
䌸
玒
坍
扲
吲
択
足
攻
㧌
一块
模块
块儿
冰块
板块
块状
方块
色块
块然
地块
