Bản dịch của từ 块鞠 trong tiếng Việt
块鞠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
块鞠 (Tính từ)
【kuài jū】
01
Cô đơn và cô đơn; một mình và một mình (cách sử dụng cổ xưa)
孤独貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 块鞠
kuài
块
jū
鞠
Các từ liên quan
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHỐI】
- Các biến thể:
- 塊, 凷, 墤, 㙕, 𠙽, 𠚛, 𡉇, 𡒽
- Hình thái radical:
- ⿰,土,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澮
墤
鱠
筷
脍
凷
膾
会
塊
蒉
儈
㭈
㙫
圽
壠
㘩
坤
垶
场
垕
埃
堡
埨
堶
评
拒
刪
䌸
玒
坍
扲
吲
択
足
攻
㧌
一块
模块
块儿
冰块
板块
块状
方块
色块
块然
地块
