Bản dịch của từ 坚僻 trong tiếng Việt

坚僻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚僻 (Tính từ)

jiān pì
01

Cứng đầu, kỳ quặc, bảo thủ và hay đi ngược lại với người khác (tư cách tính từ miệt thị)

固执怪僻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚僻

jiān

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép