Bản dịch của từ 坚刃 trong tiếng Việt

坚刃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚刃 (Tính từ)

jiān rèn
01

Dai, bền, kiên cường; sắc bén mà chắc (theo chữ nghĩa: kiên = bền, = lưỡi dao → tượng trưng cho sự bền chắc, sắc bén)

坚韧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚刃

jiān

rèn

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
刃具
刃器
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép