Bản dịch của từ 坚刚 trong tiếng Việt

坚刚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚刚 (Tính từ)

jiān gāng
01

Cứng rắn; rắn chắc (giống như 'cứng' hoặc 'cứng cáp') — nhấn mạnh tính rắn chắc, không dễ uốn nắn

1.犹坚硬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cứng rắn; kiên cường (nghĩa giống “坚强”)

2.犹坚强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚刚

jiān

gāng

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
刚介
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép