Bản dịch của từ 坚卧 trong tiếng Việt

坚卧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚卧 (Động từ)

jiān wò
01

Quân đóng yên không hành động; giữ nguyên vị trí, không xuất kích

1.谓按兵不动。

Ví dụ
02

Ẩn cư kiên quyết; cự tuyệt ra làm quan, giữ mình ở ẩn (nhấn mạnh ý 'kiên').

2.谓坚不出仕,隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚卧

jiān

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép