Bản dịch của từ 坚固子 trong tiếng Việt

坚固子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚固子 (Danh từ)

jiān gù zǐ
01

Xá lợi, di tích của Phật và các cao tăng.

即舍利子。佛和高僧的遗骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚固子

jiān

zi

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
固且
固习
固件
固伦
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép