Bản dịch của từ 坚坐 trong tiếng Việt

坚坐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚坐 (Tính từ)

jiān zuò
01

Ngồi lâu; chỉ trạng thái ngồi trong thời gian dài (Hán Việt: kiên tọa)

形容久坐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚坐

jiān

zuò

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép