Bản dịch của từ 坚如盘石 trong tiếng Việt

坚如盘石

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚如盘石 (Tính từ)

jiān rú pán shí
01

Cứng như đá tảng; vững chắc không thể lay chuyển (ví von: như tảng đá lớn bất động).

坚:牢固;盘石:大石头。像大石头一样坚固。比喻不可动摇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚如盘石

jiān

pán

shí

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
石丈
石丈人
石上草
石中美
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép