Bản dịch của từ 坚悍 trong tiếng Việt

坚悍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚悍 (Tính từ)

jiān hàn
01

Cường tráng, khỏe mạnh và dũng mãnh (thể chất hoặc tinh thần kiên cường)

1.壮健。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cường tráng, mạnh mẽ và hung hãn; gan dạ, dũng mãnh (mang sắc thái kiên cường, mạnh bạo)

2.强悍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cứng rắn, kiên quyết; (cũng) gian khổ, ngoan cường

3.坚硬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚悍

jiān

hàn

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
悍勇
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép