Bản dịch của từ 坚操 trong tiếng Việt

坚操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚操 (Danh từ)

jiān cāo
01

节操坚定不动摇的操守坚守正直的品格)。可联想为坚定的节操操守”。

坚定的节操。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚操

jiān

cāo

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép