Bản dịch của từ 坚林 trong tiếng Việt

坚林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚林 (Danh từ)

jiān lín
01

Xem '坚固林' — có thể hiểu là 'rừng chắc, rừng rậm và vững chắc' (rừng cây dày, cây khỏe, khó xuyên qua).

见'坚固林'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚林

jiān

lín

坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép