Bản dịch của từ 坚滑 trong tiếng Việt

坚滑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚滑 (Tính từ)

jiān huá
01

Cứng và trơn; bề mặt vừa cứng vừa trơn (ví dụ: đá, sơn khô trơn)

坚硬滑溜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚滑

jiān

huá

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
滑不唧溜
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép