Bản dịch của từ 坚牡 trong tiếng Việt
坚牡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
坚牡 (Tính từ)
【jiān mǔ】
01
Chỉ đàn ông đã trưởng thành về mặt sinh lý (đã thành nam), tương tự 'đã đủ tuổi làm đàn ông'
谓男子性成熟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚牡
jiān
坚
mǔ
牡
Các từ liên quan
坚不可摧
坚信
牡丹
牡丹亭
牡丹头
牡丹江市
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 堅, 䋌, 䋗, 𡦹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緘
鵑
缄
蒹
鰜
菺
鳒
囏
譼
蕑
馢
韀
墈
基
土
坯
埶
塒
壟
塍
㙢
堆
堌
壍
位
㘮
还
卵
劫
抋
阽
沠
财
男
佦
叓
坚持
坚强
坚决
坚定
坚韧
坚果
坚固
坚信
坚实
坚守
