Bản dịch của từ 坚白同异 trong tiếng Việt

坚白同异

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚白同异 (Danh từ)

jiān bái tóng yì
01

Thuật ngữ triết học: chỉ hai học phái đối lập thời Chiến quốc (Công孙龙的离坚白」và 惠施的合同异」) — cả hai đều chỉ nhìn nhận một mặt của sự vật mà phủ nhận mặt khác; ý nói tư duy cực đoan, chỉ nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự đồng nhất đến mức phiến diện.

指战国时名家公孙龙的“离坚白”和惠施的“合同异”之说。对“坚白石”这一命题,公孙龙认为“坚”﹑“白”是脱离“石”而独立存在的实体,从而夸大了事物之间的差别性而抹杀了其统一性;惠施看到事物间的差异和区别,但以“合同异”的同一,否定了差别的客观存在。两者都只强调事物的一个方面,而否定其他方面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚白同异

jiān

bái

tóng

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
同一
同一律
同一性
同三品
同上
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép