Bản dịch của từ 坚纽斯 trong tiếng Việt
坚纽斯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
坚纽斯 (Danh từ)
【jiān niǔ sī】
01
Janus(羅馬神話中的門神、兩面神)——長兩張臉、能看前看後的羅馬神祇;也引申為一月(January)之名。
罗马神话中守护门户的两面神,能瞻前顾后。每年元旦,罗马人向他献礼。公历1月的拉丁文名称即由他的名字衍化而来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚纽斯
jiān
坚
niǔ
纽
sī
斯
Các từ liên quan
坚不可摧
坚信
纽伦堡审判
纽元子
纽埃
纽子
纽带
斯世
斯人独憔悴
斯养
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 堅, 䋌, 䋗, 𡦹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緘
鵑
缄
蒹
鰜
菺
鳒
囏
譼
蕑
馢
韀
墈
基
土
坯
埶
塒
壟
塍
㙢
堆
堌
壍
位
㘮
还
卵
劫
抋
阽
沠
财
男
佦
叓
坚持
坚强
坚决
坚定
坚韧
坚果
坚固
坚信
坚实
坚守
