Bản dịch của từ 坚良 trong tiếng Việt
坚良
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
坚良 (Tính từ)
【jiān liáng】
01
Chỉ xe kiệu và ngựa tốt (cách nói cổ: chỉ dụng cụ chuyên chở, phương tiện quân sự hoặc đoàn xe ngựa tinh tuyển)
1.代指坚车﹑良马。
Ví dụ
02
Cứng chắc, tinh xảo; bền và chất lượng tốt (kết cấu kiên cố, chế tác tinh tế)
2.坚固精良。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚良
jiān
坚
liáng
良
Các từ liên quan
坚不可摧
坚信
良丁
良久
良乐
良人
良价
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 堅, 䋌, 䋗, 𡦹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緘
鵑
缄
蒹
鰜
菺
鳒
囏
譼
蕑
馢
韀
墈
基
土
坯
埶
塒
壟
塍
㙢
堆
堌
壍
位
㘮
还
卵
劫
抋
阽
沠
财
男
佦
叓
坚持
坚强
坚决
坚定
坚韧
坚果
坚固
坚信
坚实
坚守
