Bản dịch của từ 坚莹 trong tiếng Việt

坚莹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚莹 (Tính từ)

jiān yíng
01

Cứng chắc, sáng bóng (vật thể vừa chắc vừa có độ bóng)

结实光亮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚莹

jiān

yíng

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
莹凈
莹华
莹听
莹嫇
莹彻
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép