Bản dịch của từ 坚营 trong tiếng Việt

坚营

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚营 (Danh từ)

jiān yíng
01

Hàng rào, công sự được củng cố; cứ điểm kiên cố (nghĩa đen: tăng cường phòng ngự)

加固营垒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚营

jiān

yíng

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép