Bản dịch của từ 坚蚕 trong tiếng Việt

坚蚕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚蚕 (Danh từ)

jiān cán
01

Tên cổ gọi con giun đất (蚯蚓) — một tên khác của giun đất trong sách y/dược cổ Trung Quốc

蚯蚓的别名。见明李时珍《本草纲目.虫.蚯蚓》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚蚕

jiān

cán

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
蚕丛
蚕丛路
蚕丛鸟道
蚕丝
蚕丝牛毛
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép