Bản dịch của từ 坚韧不拔 trong tiếng Việt

坚韧不拔

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚韧不拔 (Thành ngữ)

jiān rèn bù bá
01

Kiên cường; không lay chuyển được; bền gan vững chí

气质刚强而柔韧,丝毫不能改变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚韧不拔

jiān

rèn

Các từ liên quan

坚不可摧
坚信
韧带
韧干
韧性
韧战
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
拔丁抽楔
拔丛出类
坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép