Bản dịch của từ 坛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

(Danh từ)

tán
01

Luống; bồn

用土堆成的台,多在上面种花

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đàn (nơi tu hành, cầu nguyện)

僧道过宗教生活或举行祈祷法事的场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giảng đài; diễn đàn

讲学或发表言论的场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đàn; đàn tế thời cổ

土、石等筑成的高台

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Giới (lĩnh vực theo nghề nghiệp, công việc)

指某些按职业、工作划定的范围或领域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Cái bình; bình; hũ; lọ

坛子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

坛
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
壇, 罎, 罈, 壜, 埮, 䃪, 𡊨, 𤮦
Hình thái radical:
⿰,土,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép