Bản dịch của từ 坛坎 trong tiếng Việt

坛坎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

坛坎 (Danh từ)

tán kǎn
01

Đồn (mộ) lễ; bệ đất và hố đào dùng để cúng tế. (古代祭祀用的坛与坎泛指祭祀之处)

供祭祀用的土台和坑穴。古代祭山林丘陵于坛,祭川谷于坎。亦泛指祭祀之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坛坎

tán

kǎn

Các từ liên quan

坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
坎井之蛙
坎井之鼃
坎侯
坎侯漆
坛
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
壇, 罎, 罈, 壜, 埮, 䃪, 𡊨, 𤮦
Hình thái radical:
⿰,土,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép