Bản dịch của từ 坛坫 trong tiếng Việt
坛坫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
坛坫 (Danh từ)
【tán diàn】
01
4.指文人集会或集会之所。
Ví dụ
02
6.指文坛上的领袖地位或其声望。
Ví dụ
03
Diễn đàn; giới luận bàn (chỉ diễn đàn nói chuyện, báo chí hoặc dư luận)
7.指讲坛或舆论界。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bàn thờ/đài tế dùng trong hội nghị liên minh, nơi tổ chức lễ thề hoặc hội nghị quan trọng (Hán Việt: Đàn Điền/Đàn Điền liên quan đến '坛台')
1.会盟的坛台。
Ví dụ
05
Địa điểm cùng với bàn thánh, đài thờ (nơi cử hành nghi lễ, pháp đàn trong Phật giáo/Đạo giáo)
3.法坛。
Ví dụ
06
Văn đàn; giới văn nghệ sĩ, nơi trao đổi văn học nghệ thuật (tạm dịch:
5.引申指文坛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Chỗ đàm phán; nơi tổ chức thương thảo (cách nói Hán cổ, chỉ địa điểm họp bàn)
2.指谈判场所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坛坫
tán
坛
diàn
坫
Các từ liên quan
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
- Các biến thể:
- 壇, 罎, 罈, 壜, 埮, 䃪, 𡊨, 𤮦
- Hình thái radical:
- ⿰,土,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谭
醰
墰
燂
罈
㺥
壜
㷋
嘾
覃
㛶
婒
塳
圬
墼
墟
埭
坥
埁
塸
埔
坹
埨
㚁
伱
㕭
䏎
㝽
䒚
县
㣽
迗
灿
杧
妐
邮
论坛
天坛
祭坛
政坛
坛子
花坛
文坛
歌坛
乐坛
地坛
