Bản dịch của từ 坛宇 trong tiếng Việt

坛宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

坛宇 (Danh từ)

tán yǔ
01

Chỉ nhà, ngôi nhà (cách gọi cũ, ước lệ); 'nhà cửa' (dùng trong văn viết cổ hoặc văn trang trọng)

3.代指房屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đàn (nơi lập đàn để tế lễ); sân tế lễ, địa điểm cúng tế truyền thống

1.祭祀的坛场。

Ví dụ
03

Diễn đàn, bục phát biểu; chỗ để giảng, thuyết trình (chỉ pháp講壇等之處)

2.指法坛﹑讲坛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phạm vi; ranh giới (trong không gian hoặc phạm vi quyền hạn)

4.范围;界限。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坛宇

tán

Các từ liên quan

坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
坛
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
Các biến thể:
壇, 罎, 罈, 壜, 埮, 䃪, 𡊨, 𤮦
Hình thái radical:
⿰,土,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép