Bản dịch của từ 坝塘 trong tiếng Việt
坝塘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
坝塘 (Danh từ)
【bà táng】
01
Ao đập; đập nước; hồ đập (ao, hồ hoặc đoạn sông có đập chắn nước)
塘坝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坝塘
bà
坝
táng
塘
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 壩, 垻, 䃻
- Hình thái radical:
- ⿰,土,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魞
罷
鲅
䇑
鲌
䃻
䩻
弝
伯
䎬
灞
壩
墉
壂
圳
坳
壌
堶
㙍
塁
埚
垻
堻
埻
利
宊
坠
坈
妔
呐
攼
𠓧
㫕
芸
𠘿
𠇳
堤坝
沙坝
大坝
水坝
阿坝
院坝
坪坝
坝子
溃坝
平坝
