Bản dịch của từ 坞 trong tiếng Việt
坞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
坞 (Danh từ)
【wù】
01
Ổ; ụ (chỗ giữa thấp chung quanh cao)
地势周围高而中央凹的地方
Ví dụ
02
Ổ tác chiến phòng ngự
防御用的建筑物,小型的城堡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【Ổ】
- Các biến thể:
- 塢, 隖, 䃖, 𨻑
- Hình thái radical:
- ⿰,土,乌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚈
溩
奦
娪
雺
柮
恶
务
婺
卼
霧
扤
型
埭
塟
埵
场
坩
垏
堹
垸
墐
圫
圷
汻
汥
𠔏
巠
灷
纴
㕲
䢸
李
帍
刬
彸
船坞
山坞
浮坞
坞站
村坞
好莱坞
扩展坞
浮船坞
宝莱坞
杆船坞
