Bản dịch của từ 坞壁 trong tiếng Việt
坞壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
坞壁 (Danh từ)
【wù bì】
01
Công sự đất để phòng thủ; bờ đắp, ụ đất che chắn (thường dùng làm chướng ngại hoặc trận địa phòng vệ)
防御用的土堡,土障。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坞壁
wù
坞
bì
壁
Các từ liên quan
坞候
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【Ổ】
- Các biến thể:
- 塢, 隖, 䃖, 𨻑
- Hình thái radical:
- ⿰,土,乌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚈
溩
奦
娪
雺
柮
恶
务
婺
卼
霧
扤
型
埭
塟
埵
场
坩
垏
堹
垸
墐
圫
圷
汻
汥
𠔏
巠
灷
纴
㕲
䢸
李
帍
刬
彸
船坞
山坞
浮坞
坞站
村坞
好莱坞
扩展坞
浮船坞
宝莱坞
杆船坞
