Bản dịch của từ 坞站 trong tiếng Việt

坞站

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

坞站 (Từ chỉ nơi chốn)

wù zhàn
01

Bến tàu

笔记本电脑扩展坞的连接接口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坞站

zhàn

坞
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【Ổ】
Các biến thể:
塢, 隖, 䃖, 𨻑
Hình thái radical:
⿰,土,乌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép