Bản dịch của từ 坠兔收光 trong tiếng Việt
坠兔收光
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
坠兔收光 (Tính từ)
【zhuì tù shōu guāng】
01
Trụy thố thu quang; trăng lặn, chỉ việc đã kết thúc; Rơi thỏ thu ánh sáng
这个短语的字面意思是“掉落的兔子收集光线”,但在中文中并没有特定的含义,可能是某种比喻或隐喻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坠兔收光
zhuì
坠
tù
兔
shōu
收
guāng
光
Các từ liên quan
坠亡
坠体
坠兔
坠典
坠凳
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
收业
收举
收之桑榆
收买
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUỴ】
- Các biến thể:
- 墜, 礈, 䃍, 𨼾, 𨽎
- Hình thái radical:
- ⿱,队,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縋
㿢
醊
隊
畷
缀
赘
贅
膇
叕
甀
腏
垛
㘶
圲
塘
埁
墁
堟
㙲
塮
塉
壔
塱
陇
苉
汩
妫
狆
肙
戒
麦
抟
佣
扼
助
坠落
坠入
吊坠
坠毁
下坠
坠子
坠机
坠楼
坠饰
坠地
