Bản dịch của từ 坠屦遗簪 trong tiếng Việt
坠屦遗簪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
坠屦遗簪 (Danh từ)
【zhuì jù yí zān】
01
Đồ cũ và đồ cổ bị bỏ rơi: dùng để chỉ những chiếc kẹp tóc và đôi giày bị rơi; một phép ẩn dụ cho những điều cũ kỹ có thể gợi lên nỗi nhớ.
坠:掉落;屦:鞋子;遗:遗失。掉落的簪和鞋子,比喻旧物。比喻能勾起人们怀旧之情的故物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坠屦遗簪
zhuì
坠
jù
屦
yí
遗
zān
簪
Các từ liên quan
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
屦企
屦及剑及
屦杖
屦校
屦缕
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
簪佩
簪儿
簪冠
簪剃
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUỴ】
- Các biến thể:
- 墜, 礈, 䃍, 𨼾, 𨽎
- Hình thái radical:
- ⿱,队,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縋
㿢
醊
隊
畷
缀
赘
贅
膇
叕
甀
腏
垛
㘶
圲
塘
埁
墁
堟
㙲
塮
塉
壔
塱
陇
苉
汩
妫
狆
肙
戒
麦
抟
佣
扼
助
坠落
坠入
吊坠
坠毁
下坠
坠子
坠机
坠楼
坠饰
坠地
