Bản dịch của từ 坠星 trong tiếng Việt
坠星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
坠星 (Danh từ)
【zhuì xīng】
01
Mảnh sao rơi; thiên thạch rơi xuống (陨星、陨石). Hán-Việt: 'chuyết/tụy tinh' không dùng, nhớ là '坠' (rơi) + '星' (sao).
陨星,陨石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坠星
zhuì
坠
xīng
星
Các từ liên quan
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUỴ】
- Các biến thể:
- 墜, 礈, 䃍, 𨼾, 𨽎
- Hình thái radical:
- ⿱,队,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縋
㿢
醊
隊
畷
缀
赘
贅
膇
叕
甀
腏
垛
㘶
圲
塘
埁
墁
堟
㙲
塮
塉
壔
塱
陇
苉
汩
妫
狆
肙
戒
麦
抟
佣
扼
助
坠落
坠入
吊坠
坠毁
下坠
坠子
坠机
坠楼
坠饰
坠地
