Bản dịch của từ 坠欢可拾 trong tiếng Việt
坠欢可拾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
坠欢可拾 (Tính từ)
【zhuì huān kě shí】
01
Trụy hoan khả thập; tìm lại niềm vui cũ
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坠欢可拾
zhuì
坠
huān
欢
kě
可
shí
拾
Các từ liên quan
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
可丁可卯
可不
可不是
可不的
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUỴ】
- Các biến thể:
- 墜, 礈, 䃍, 𨼾, 𨽎
- Hình thái radical:
- ⿱,队,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縋
㿢
醊
隊
畷
缀
赘
贅
膇
叕
甀
腏
垛
㘶
圲
塘
埁
墁
堟
㙲
塮
塉
壔
塱
陇
苉
汩
妫
狆
肙
戒
麦
抟
佣
扼
助
坠落
坠入
吊坠
坠毁
下坠
坠子
坠机
坠楼
坠饰
坠地
