Bản dịch của từ 坡头区 trong tiếng Việt

坡头区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

坡头区 (Từ chỉ nơi chốn)

pō tóu qū
01

Quận Pha Đầu

地名,可能指某个地区或城市的区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坡头区

tóu

坡
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
Các biến thể:
岥, 陂, 𡶅, 𡶆
Hình thái radical:
⿰,土,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép