Bản dịch của từ 坡陁 trong tiếng Việt
坡陁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
坡陁 (Danh từ)
【pō tuó】
01
Đồi dốc gồ ghề, hình dạng địa thế nhấp nhô (chỉ thế đất lên xuống)
2.山势起伏貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không bằng phẳng; gồ ghề, lồi lõm (miêu tả bề mặt đất hoặc vật)
3.不平坦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đồi, sườn dốc; chỗ đất nghiêng (Hán-Việt: 'bá'/'pha' liên quan đến '坡'). Dùng để chỉ núi nhỏ hoặc sườn đồi.
4.山;山坡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tên đất/tên núi (địa danh cổ); cũng viết là “坡陀”
1.亦作“坡陀”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坡陁
pō
坡
tuó
陁
Các từ liên quan
坡仙
坡公
坡公堤
坡土
坡地
陁堵
陁崩
陁罗尼
陁陊
陁靡
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
- Các biến thể:
- 岥, 陂, 𡶅, 𡶆
- Hình thái radical:
- ⿰,土,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濼
翍
釙
朴
醗
鏺
溌
陂
颇
岥
頗
酦
垀
埇
塃
塵
塤
坮
圷
堳
坐
坽
坝
坋
刻
怗
佸
㭎
妿
厔
䒧
㭋
𠈗
郍
析
刱
山坡
滑坡
斜坡
坡路
坡度
陡坡
上坡
坡道
下坡
半坡
