Bản dịch của từ 坡颍 trong tiếng Việt
坡颍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
坡颍 (Danh từ)
【pō yǐng】
01
Tên gọi chung chỉ hai anh em học giả nhà Tống: 苏轼 (号东坡居士) và 苏辙 (号颍滨遗老); dùng để chỉ “坡、颍二苏”或并称二人
苏轼,号东坡居士;苏辙,号颍滨遗老。故以“坡颍”为他们兄弟俩的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坡颍
pō
坡
yǐng
颍
Các từ liên quan
坡仙
坡公
坡公堤
坡土
坡地
颍川
颍川四长
颍川集
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
- Các biến thể:
- 岥, 陂, 𡶅, 𡶆
- Hình thái radical:
- ⿰,土,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濼
翍
釙
朴
醗
鏺
溌
陂
颇
岥
頗
酦
垀
埇
塃
塵
塤
坮
圷
堳
坐
坽
坝
坋
刻
怗
佸
㭎
妿
厔
䒧
㭋
𠈗
郍
析
刱
山坡
滑坡
斜坡
坡路
坡度
陡坡
上坡
坡道
下坡
半坡
