Bản dịch của từ 坤仪 trong tiếng Việt

坤仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

坤仪 (Danh từ)

kūn yí
01

Đất, mặt đất; (cổ/ngữ) chỉ đại địa, vùng đất rộng — Hán Việt: 'khôn/nguyên' liên quan đến 'đất'.

1.大地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vẻ ngoài, dung mạo; tướng mạo của khuôn mặt (theo thuật xem tướng cổ truyền, dùng hình thế núi sông so sánh các bộ phận trên mặt)

2.仪表。相术家以地上的五岳﹑四渎比喻人的五官及脸上各部位,故称人的容貌仪表为“坤仪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tấm gương, mẫu mực của người mẹ (danh xưng tán tụng hoàng hậu hoặc người mẹ của thiên hạ)

3.犹母仪。多以称颂帝后,言为天下母亲之表率。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坤仪

kūn

Các từ liên quan

坤伶
坤倪
坤元
坤典
坤则
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
坤
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
堃, 𠔜, 𠔧, 𡘩, 𡿦, 𡿭
Hình thái radical:
⿰,土,申
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép