Bản dịch của từ 坤典 trong tiếng Việt

坤典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

坤典 (Danh từ)

kūn diǎn
01

Luật tắc của đất, quy luật tự nhiên của trời đất (ý: thiên địa, đại địa vận hành)

大地的法则。指自然的规律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坤典

kūn

diǎn

Các từ liên quan

坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤则
典业
典丽
典乐
坤
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
堃, 𠔜, 𠔧, 𡘩, 𡿦, 𡿭
Hình thái radical:
⿰,土,申
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép