Bản dịch của từ 坤则 trong tiếng Việt
坤则
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
坤则 (Thành ngữ)
【kūn zé】
01
(nghĩa cổ) chuẩn mực hay tiêu chí dựa trên nguyên tắc nhu mì và nữ tính (có nghĩa là phụ nữ nên coi sự nhu mì và vâng lời là đức tính)
古指以柔顺为原则的妇女规范。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坤则
kūn
坤
zé
则
Các từ liên quan
坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
则不
则个
则例
则刀
则则
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
- Các biến thể:
- 堃, 𠔜, 𠔧, 𡘩, 𡿦, 𡿭
- Hình thái radical:
- ⿰,土,申
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熴
琨
鵾
醌
堒
褌
鹍
猑
裩
鶤
堃
晜
㘮
圽
㚀
堧
堔
垢
龳
壇
㙻
龼
垧
埇
秊
油
𠈶
歧
拀
𠈐
畄
杻
侘
狋
茁
冽
乾坤
干坤
坤道
坤表
坤灵
坤包
坤宅
坤伶
坤甸
坤造
