Bản dịch của từ 坤成 trong tiếng Việt

坤成

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

坤成 (Danh từ)

kūn chéng
01

Tên lễ (节日) trong lịch sử Trung Hoa: 坤成节宋代因易经坤作成物而得名曾用于纪念皇太后生日

节名。宋哲宗即位后,将其嫡母向太后生日定为坤成节。因《易.系辞上》有“坤作成物”语,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坤成

kūn

chéng

Các từ liên quan

坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
成丁
成世
坤
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
堃, 𠔜, 𠔧, 𡘩, 𡿦, 𡿭
Hình thái radical:
⿰,土,申
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép