Bản dịch của từ 坤旦 trong tiếng Việt
坤旦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
坤旦 (Danh từ)
【kūn dàn】
01
Danh từ: nữ kép hát cổ (xưa gọi các nữ nghệ sĩ chuyên đóng vai đàn bà như 青衣、花旦等 trong tuồng cổ).
旧时称演青衣﹑花旦等旦行脚色的女演员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坤旦
kūn
坤
dàn
旦
Các từ liên quan
坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
- Các biến thể:
- 堃, 𠔜, 𠔧, 𡘩, 𡿦, 𡿭
- Hình thái radical:
- ⿰,土,申
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熴
琨
鵾
醌
堒
褌
鹍
猑
裩
鶤
堃
晜
㘮
圽
㚀
堧
堔
垢
龳
壇
㙻
龼
垧
埇
秊
油
𠈶
歧
拀
𠈐
畄
杻
侘
狋
茁
冽
乾坤
干坤
坤道
坤表
坤灵
坤包
坤宅
坤伶
坤甸
坤造
