Bản dịch của từ 坤极 trong tiếng Việt

坤极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

坤极 (Danh từ)

kūn jí
01

Chỉ hoàng hậu; danh xưng cổ dùng để chỉ người vợ Hoàng đế (ý nghĩa Hán Việt: 'khôn cực' Hán tự liên hệ với âm Hán Việt 'khôn' – đất/âm nữ)

指皇后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坤极

kūn

Các từ liên quan

坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
坤
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
堃, 𠔜, 𠔧, 𡘩, 𡿦, 𡿭
Hình thái radical:
⿰,土,申
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép